333+Tên Tiếng Nhật Hay Đặt Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về 333+Tên Tiếng Nhật Hay Đặt Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất mới nhất ngày 19/01/2021 trên website Wejournalismawards.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 6,336 lượt xem.

Tên tiếng Nhật hay dành cho nam

Tên tiếng Nhật cho nam giới thường có các ký tự cuối như -ro, -shi, -o

– Aki: lãng mạn như mùa thu

– Aman: sự an toàn

– Indo: sự bảo mật tuyệt đối

– Amidavi: ánh sáng tinh khiết của vị Phật

– Aran: cánh rừng xanh

– Botan: hoa mẫu đơn (thường nở trong tháng 6)

– Chiko: mũi tên nhọn

– Chin: con người vĩ đại

– Dian: ngọn nến lung linh

– Dosu: sự khốc liệt

– Ebisu: vị thần may mắn

– Garuda: người đưa tin của thần Mặt trời

– Gi: chàng trai dũng cảm

– Goro: người con trai có vị trí thứ năm trong gia đình

– Haro: con lợn rừng con

– Hasu: con heo rừng

– Hatake: người nông dân

– Hotei: vị thần của ngày hội

– Higo: cây dương liễu

– Hyuga: ngày Nhật hướng

– Isora: vị thần của biển cả thuộc vùng duyên hải

– Jiro: người con trai có vị trí thứ nhì trong gia đình

– Kakashi: bì nhìn rơm

– Kama: sự hoàng kim

– Kane: hoàng kim (tương tự Kama)

– Kazuo: sự thanh bình

– Kongo: kim cương

– Kuma: con gấu lớn

– Kumo: con nhện

– Kosho: vị thần của những màu đỏ

– Kaiten: sự hồi thiên

– Kame: thần kim quy

– Kami: nơi thuộc về thiên đường

– Kano: vị thần của những dòng nước

– Kanji: kim loại thiếc

– Ken: một làn nước trong xanh

– Kiba: răng nanh nhọn

– Kido: nhóc quỹ

– Kisame: loài cá mập

– Kiyoshi: con người có tính tĩnh lặng

– Itachi: con chồn (người Nhật cho rằng đây là một con vật mang tính bí ẩn thường đem lại sự xui xẻo)

– Maito: vô cùng mạnh mẽ

– Manzo: người con trai có vị trí thứ ba trong gia đình

– Maru: hình tròn (thường dùng để đệm ở phía sau tên cho con trai)

– Michi: ngoài đường phố

– Michio: sự mạnh mẽ

– Mochi: ánh trăng rằm

– Naga: con rồng hoặc con rắn trong truyền thuyết

– Neji: sự xoay tròn

– Niran: sự vĩnh hằng

– Orochi: con rắn to lớn

– Raiden: thần sấm chớp

– Rinjin: vị thần của biển cả

– Ringo: quả táo

– Rubi: viên ngọc bích

– Santoso: sự bình yên/ an nhiên

– Sam: thành tựu lớn

– San: ngọn núi cao

– Sasuke: người trợ lý

– Seido: kim loại đồng quý

– Shika: con hươu

– Shima: người dân trên đảo

– Shiro: người con có vị trí thứ 4 trong gia đình

– Tadashi: người hầu cận trung thành nhất

– Taijutsu: thái cực

– Taka: con diều hâu

– Tani: người đến từ thung lũng

– Taro: người cháu đích tôn

– Tashu: con rồng

– Ten: trên bầu trời

– Tengu: thiên cẩu (đây là một con vật nổi tiếng với lòng trung thành)

– Tomi: màu đỏ

– Toshiro: sự thông minh

– Toru: biển xanh

– Uchiha: chiếc quạt giấy

– Uyeda: người đến từ những cánh đồng lúa

– Uzumaki: vòng xoáy

– Virode: ánh sáng

– Washi: loài chim ưng

– Yuri: sự lắng nghe

– Zen: một nhánh giáo phái thuộc Phật giáo

2. Tên tiếng Nhật hay dành cho phái nữ

Khi muốn đặt tên cho con gái, người yêu hay cho chính mình theo tiếng Nhật thì thông thường người ta sẽ chọn lựa những cái tên có ý nghĩa trong lành, xinh đẹp , tên của những loại hoa hay theo các mùa trong năm. Cho nên tên tiếng Nhật của nữ giới thường có đuôi kết thúc như sau

-ko, -mi, -hana, -e, -yo. Bởi vì những cái tên như vậy sẽ làm cho người gọi tên cảm thấy vô cùng xinh đẹp và lãng mạn chính xác với đường nét uyển chuyển của người phụ nữ. Chúng ta cùng tham khảo và chọn lựa một cái tên Nhật của nữa thật hay cho mình nào!

– Aiko: Một đứa trẻ đáng yêu/ dễ thương

– Akako: màu đỏ

– Aki: mùa thu lãng mạn

– Akina: những bông hoa của mùa xuân

– Amaya: cơn mưa đêm

– Azimi: những bông hoa của cây thistle, một loài cây thuộc họ cỏ có gai trên thân

– Ayame: hoa của cung Gamini. Nó tựa như loài hoa Irit

– Bato: tên của một vị nữ thần đầu ngựa trong câu chuyện truyền thuyết Nhật Bản

– Cho: chú bướm/ sự xinh đẹp

– Gen: nguồn gốc

– Gin: kim loại vàng quý

– Gwatan: vị nữ thần Mặt Trời

– Ino: con heo rừng

– Hama: đứa con của biển cả

– Hasuko: đứa con của loài hoa sen

– Hanako: đứa con của những loài hoa đẹp

– Haruno: phong cảnh mùa xuân

– Hatsu: đứa con đầu tiên có vị trí thứ nhất trong gia đình

– Hiroko: sự hào phóng

– Hoshi: ngôi sao sáng

– Ichiko: thầy bói

– Iku: bổ ích

-Inari: vị nữ thần của đồng lúa

– Ishi: hòn đá cứng

– Izanami: ngời có tấm lòng mến khách

– Jin: sự hiền lành/ lịch thiệp

– Kagami: chiếc gương soi

– Kami: vị nữ thần

– Kameko: con rùa

– Kane: kim loại đồng quý

– Kazuko: đứa con đầu tiên

– Keiko: sự đáng yêu

– Kazu: thứ nhất

– Kimiko: đẹp tuyệt vời nhất trên đời

– Kiyoko: sự trong trẻo như một chiếc gương soi

– Koko: con cò

– Kuri: hạt dẻ nhỏ

– Kyon: sự trong sáng

– Kurenai: màu đỏ đậm

– Kyubi: con hồ ly có chín cái đuôi

– Lawan: xinh đẹp

– Mariko: vòng tuần hoàn của quỹ đạo

– Manyura:con công có bộ lông xinh đẹp

– Machiko: người gặp được may mắn

– Maeko: sự thật lòng và vui vẻ

– Mavoree: xinh đẹp

– Masa: sự chân thành và vô cùng thẳng thắn

– Meiko: chồi non

– Mika: trăng non

– Mineko: con của thần núi

– Misao: sự trung thành/ lòng chung thủy

– Momo: trái đào tiên

– Moriko: con của thần rừng

– Miya: ngôi đền thiêng

– Murasaki: loài hoa oải hương

– Nami: sóng biển

– Namiko: làng sóng biển

– Nara: cây sồi thơm

– Nareda: người đưa tin của vị thần Mặt trời

– No: nơi hoang vắng

– Nori: học thuyết

– Noriko: vị diễn giảng học thuyết

– Nyoko: viên ngọc quý/ kho báu

– Ohara: cánh đồng lúa

– Phailin: đá quý

– Ran: bông hoa sung

– Rubi: viên ngọc bích màu xanh

– Ryo: con rồng

– Sayo: người được sinh ra vào ban đêm

– Shika: con hươu

– Shizu: sự yên bình

– Suki: dễ thương

– Sumi: tinh chất

– Sumalee: bông hoa xinh đẹp

– Sugi: cây tuyết tùng

– Suzuko: người được sinh ra vào mùa thu

– Shino: lá trúc

– Takara: kho báu

– Taki: thác nước lớn

– Tamiko: đứa con của thế giới

– Tama: ngọc ngà/ đá quý

– Tami: người đến từ thung lung

– Tatsu: con rồng

– Toku: người có đạo đức và sự đoan chính

– Tomi: người giàu có/ sang trọng

– Tora: con hổ mạnh mẽ

– Umeko: đứa con của mùa mận chín

– Umi: biển xanh

– Yasu: sự thanh bình

– Yoko: sự tốt đẹp

– Yon: đóa hoa sen tinh khiết

– Yuri: hoa huệ

– Yuriko: hoa huệ tây

– Yori: sự đáng tin cậy/ cậy trông vào

– Yuuki: hoàng hôn buông xuống

Bạn đang xem bài viết 333+Tên Tiếng Nhật Hay Đặt Cho Nam Và Nữ Ý Nghĩa Nhất trên website Wejournalismawards.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!