Thông tin giá vàng pnj 680 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng pnj 680 mới nhất ngày 16/09/2019 trên website Wejournalismawards.com

★ Tỷ Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.55041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.50042.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.50042.100
Vàng nữ trang 99,99%41.10041.900
Vàng nữ trang 99%40.48541.485
Vàng nữ trang 75%30.17831.578
Vàng nữ trang 58,3%23.18024.580
Vàng nữ trang 41,7%16.22417.624
Hà NộiVàng SJC41.55041.920
Đà NẵngVàng SJC41.55041.920
Nha TrangVàng SJC41.54041.920
Cà MauVàng SJC41.55041.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.52041.930
HuếVàng SJC41.53041.920
Biên HòaVàng SJC41.55041.900
Miền TâyVàng SJC41.55041.900
Quãng NgãiVàng SJC41.55041.900
Đà LạtVàng SJC41.57041.950
Long XuyênVàng SJC41.55041.900

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.70041.98041.65042.20041.60041.900
SJC Buôn--41.67042.18041.60041.900
Nguyên liệu 99.9941.60041.90041.45042.10041.35041.650
Nguyên liệu 99.941.55041.85041.40042.05041.30041.600
Lộc Phát Tài41.70041.98041.65042.20041.60041.900
Kim Thần Tài41.70041.98041.65042.20041.60041.900
Hưng Thịnh Vượng--41.63042.03041.63042.030
Nữ trang 99.9941.18042.08041.18042.08040.80041.700
Nữ trang 99.941.08041.98041.08041.98040.70041.600
Nữ trang 9940.78041.68040.78041.68040.40041.300
Nữ trang 75 (18k)30.56031.76030.56031.76030.13031.430
Nữ trang 68 (16k)40.67030.11040.67030.11027.10027.800
Nữ trang 58.3 (14k)23.55024.75023.55024.75023.18024.480
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.70014/09/2019 08:15:14
PNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Hà NộiPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Đà NẵngPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Cần ThơPNJ41.40041.90014/09/2019 08:15:14
SJC41.50041.90014/09/2019 08:15:14
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.40041.90014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 24K40.90041.70014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 18K30.03031.43014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 14K23.15024.55014/09/2019 08:15:14
Nữ trang 10K16.10017.50014/09/2019 08:15:14

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.75042.150
Vàng 24K (999.9)41.25042.050
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.55042.050
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.76042.140

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.810
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.810
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.810
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41754220
99,9%41504200
98,5%40704150
98,0%40504130
95,0%39350
75,0%28203020
68,0%25202690
61,0%24202590

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,060,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,150,000 VNĐ4,200,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,080,000 VNĐ4,200,000 VNĐ
18K75%18K75%3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,499,000 VNĐ2,639,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.150.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.160.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,060,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
HBSHBS4,100,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,150,000 VNĐ4,200,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,080,000 VNĐ4,200,000 VNĐ
18K75%18K75%3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT10KVT10K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
VT14KVT14K3,040,000 VNĐ3,180,000 VNĐ
16K16K2,499,000 VNĐ2,639,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng pnj 680

S2 golds - giá vàng ngày hôm nay 8/9/2019

Nhẫn vàng nam - vàng 610 - vàng 680 - vàng 14k - vàng 16k

Quy trình chế tác và quản lý chất lượng nữ trang pnj - new ver

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Giá vàng hôm nay | tin nóng mỗi giờ

Hà nội sắp làm tuyến đường giá 3,5 tỷ đồng mỗi mét

Pnj và tập đoàn swarovski giới thiệu sản phẩm độc quyền pnj suncut

Dây chuyền vàng trắng 18k kiểu đẹp ,dây chuyền italy,mã số: tsvn012731

Nhẫn vàng nam đá may mắn, nhẫn nam đá quý, nhẫn nam vàng tây cao cấp, tsvn017847

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Bản tin tài chính kinh doanh vtv1 sáng ngày 16/7/2012 (vang-24h.com.vn)

Vòng tay phong thủy cây dương biển bọc vàng - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Blue topaz - đẳng cấp sang trọng

Mặt dây nữ đá chủ natural emerald vàng trắng 18k

Di động việt - giải 3 trị giá 1 chỉ vàng đã có chủ nhân

Vang triphath đồng giá 1.7tr duy nhất ngày 1.1.2019

Nhẫn nam vàng trắng cá tính, nhẫn nam vàng 14k, nhẫn nam mạnh mẽ, tsvn020574

Dây trầm hương bọc vàng 18k 610 hàng chất mà giá bình dân ...0972.929.727(zalo)

Natural opal siêu lửa, trọng lượng 8.1ct, kích thước 17 x 8.5 x 7.5 mm, giao lưu 3tr5

Kenh jemma- dong ho pnj dn.mov

Rắn vàng bỉm sơn thanh hóa

Kim cương thiên nhiên nước d/vvs2/3ex có kiểm định gia

Nhẫn nam skymond - dành cho quý ông thời thượng

Nhẫn cưới e480

Nhẫn cưới tinh tế vàng 10k, nhẫn cưới vàng, nhẫn cưới giá rẻ, tsvn019457

đá quý ngọc lục bảo, emerald thiên nhiên colombia, lên nhẫn, mặt dây

Nhẫn vỏ nam xoàn - gia công trang sức be on

Danh sách nhà hàng hải sản tại lăng cô

Nhẫn nam vàng nn119

Phúc ngọc may mắn hoài, mặt dây vàng tây đá quý, tsvn010298

Cẩm thạch huyết

Vòng tay kim cương thiên nhiên dba004

Nhẫn cưới vàng 10k - nhẫn cưới kim cương - nc20

Nhẫn nam vàng trắng, nhẫn nam italy 18k, uy tín sang trọng

Lu thống natural jade cẩm thạch thiên nhiên đã kiểm định pnj

Bạc kim ngọc phát vũng tàu(1)

Bộ sưu tập vòng tay, lắc tay vàng tây siêu hot đón hè 2018

Dự án tân lân riverside nam phong quốc lộ 50 【giá gốc】

Nhẫn bạc - tiệm vàng kim phương vũng tàu

đá quý sapphire tự nhiên, dùng lên nhẫn, mặt dây

Ngọc lục bảo thiên nhiên đã kiểm định pnj

Ruby thiên nhiên nam phi

Vỏ nhẫn kiểu pháp xưa

đã bán.ô 2k3.ngày 24/06/2019.trại gà bổn mỹ thuận 09.333.18.334

Hôm nay 5/1 xăng có thể tăng giá | xăng lại tăng giá | giá xăng dầu hôm nay 4/1

Sự thật về thần dược hô biến nữ giới trắng như hot girl

Chuyên sản xuất phim tự giới thiệu doanh nghiệp

Nhẫn ngọc lục bảo thiên nhiên

Thái nguyên ~11h40 20/02/2016: nhiều xe ôtô đậu, nhưng trộm chỉ chọn bẻ gương xe bmw x3